kinh ngạc

Học thuật
Thân thiện
kinh ngạc

Cậu bé kinh ngạc khi nhìn thấy con tàu vũ trụ lần đầu tiên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy hết sức ngạc nhiên, đến mức sửng sốt, không ngờ tới: "Kinh ngạc" diễn tả trạng thái tâm lý bất ngờ, lạ lùng đến cực độ trước một sự việc, hiện tượng nào đó vượt quá sự tưởng tượng hoặc hiểu biết thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mọi người đều kinh ngạc trước trí thông minh của cậu .
    • Tôi thực sự kinh ngạc khi biết tin ấy đã giành giải nhất.
    • Vẻ đẹp của thác nước khiến du khách phải kinh ngạc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm ai kinh ngạc": gây ra sự ngạc nhiên, sửng sốt cho ai đó.
    • Thành tích của đội bóng làm cả thế giới kinh ngạc.
  • "Đầy kinh ngạc": mang đầy sự ngạc nhiên, sửng sốt.
    • ấy nhìn tôi bằng ánh mắt đầy kinh ngạc.
Biến thể từ gần giống
  • Kinh hãi (tính từ): cảm thấy sợ hãi đến cực độ, rùng rợn.
  • Kinh hoàng (tính từ): cảm thấy khiếp sợ, ghê rợn trước điều đó dữ dội, khủng khiếp.
  • Ngạc nhiên (tính từ): cảm thấy lạ, bất ngờ (mức độ thường nhẹ hơn "kinh ngạc").
Từ đồng nghĩa
  • Sửng sốt: ngạc nhiên đến mức đờ người ra, không kịp phản ứng.
  • Kinh dị (trong một số ngữ cảnh): lạ lùng đến mức gây sợ hãi hoặc choáng váng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ tiếng Việt trong ngữ cảnh này)

Thành ngữ liên quan

(Từ "kinh ngạc" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt)

kinh ngạc

Cậu bé kinh ngạc khi nhìn thấy con tàu vũ trụ lần đầu tiên.

  1. đgt. Hết sức ngạc nhiên, đến mức sửng sốt: kinh ngạc trước trí thông minh của cậu .